Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 画龙点睛

画龙点睛

huà lóng diǎn jīng

HSK 7–9

Nghĩa

  • họa long điểm nhãn
  • nét chấm phá quyết định

Định nghĩa

画龙点睛是一个成语,原意是画龙时最后点上眼睛,使龙活灵活现。比喻在关键处加上精辟的语句或细节,使内容更加生动有力。

画龙点睛 là một thành ngữ, nghĩa gốc là khi vẽ rồng, cuối cùng chấm mắt để con rồng trở nên sống động. Ví von việc thêm vào chỗ mấu chốt một câu văn hoặc chi tiết tinh tế, khiến nội dung trở nên sinh động và có sức thuyết phục hơn.

Cách dùng

这个成语常用于形容文学创作、演讲、艺术表演等场合,指在关键时刻加上一两句精辟的话或一个细节,使整个作品或表现立刻生动起来。也可以用来形容做事时最后一步画龙点睛,使结果更加完美。

Thành ngữ này thường dùng trong các tình huống như sáng tác văn học, bài diễn thuyết, biểu diễn nghệ thuật, chỉ việc thêm vào thời điểm mấu chốt một vài câu sắc sảo hoặc một chi tiết, làm cho toàn bộ tác phẩm hoặc màn trình diễn trở nên sinh động ngay lập tức. Cũng có thể dùng để miêu tả bước cuối cùng trong công việc tạo nên điểm nhấn, khiến kết quả hoàn hảo hơn.

Ví dụ

  • 1 这篇文章的结尾画龙点睛,把主题升华到了新的高度。 (Câu kết của bài văn này thêm nét thần thái, nâng chủ đề lên một tầm cao mới.)
  • 2 他的演讲本来很平淡,但最后那句名言真是画龙点睛。 (Bài diễn thuyết của anh ấy ban đầu khá tẻ nhạt, nhưng câu danh ngôn cuối cùng thực sự là điểm mắt cho rồng.)
  • 3 设计师在客厅里挂了一幅画,整个空间立刻画龙点睛,变得有生气了。 (Nhà thiết kế treo một bức tranh trong phòng khách, cả không gian lập tức trở nên sống động, như được thêm nét thần thái.)
  • 4 做菜时最后撒上一点葱花,不仅提味,更有点睛之效。 (Khi nấu ăn, rắc một chút hành lá cuối cùng, không chỉ tăng hương vị mà còn có tác dụng điểm xuyết hoàn thiện.)
  • 5 导演在电影结尾加了一个慢镜头,这一笔画龙点睛,让观众回味无穷。 (Đạo diễn thêm một cảnh quay chậm ở cuối phim, chi tiết này như vẽ rồng điểm mắt, khiến khán giả càng nghĩ càng thấy thú vị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản