畅谈
chàng tán
Nghĩa
- trò chuyện thỏa thích
- đàm luận thoải mái
Định nghĩa
畅谈指尽情地、无所拘束地交谈,通常带有轻松愉快的氛围。
畅谈 có nghĩa là trò chuyện một cách thoải mái, không ràng buộc, thường mang bầu không khí vui vẻ, nhẹ nhàng.
Cách dùng
这个词语常用于描述朋友之间或熟识的人之间坦诚、愉快的交流,也可以用于正式场合中表达深入交换意见。后面常接谈论的内容或话题。
Từ này thường dùng để miêu tả sự trao đổi chân thành, vui vẻ giữa bạn bè hoặc người quen, cũng có thể dùng trong bối cảnh trang trọng để diễn tả việc trao đổi ý kiến sâu sắc. Phía sau thường đi kèm nội dung hoặc chủ đề bàn luận.
Ví dụ
- 1 老同学们聚在一起,畅谈往事,十分开心。 (Các bạn học cũ tụ họp lại, trò chuyện vui vẻ về chuyện xưa, rất vui.)
- 2 我们边喝茶边畅谈人生理想。 (Chúng tôi vừa uống trà vừa trò chuyện thoải mái về lý tưởng cuộc đời.)
- 3 两位领导人就两国关系畅谈了一个多小时。 (Hai nhà lãnh đạo đã trao đổi cởi mở về quan hệ giữa hai nước trong hơn một giờ đồng hồ.)
- 4 在毕业晚会上,大家畅谈未来的计划。 (Trong tiệc tốt nghiệp, mọi người hào hứng nói về kế hoạch tương lai.)
- 5 周末下午,我和好友在咖啡馆里畅谈了几个小时。 (Chiều cuối tuần, tôi và bạn thân đã hàn huyên vài giờ trong quán cà phê.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản