Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 畅通

畅通

chàng tōng

HSK 6

Nghĩa

  • thông suốt
  • lưu thông thuận lợi

Định nghĩa

指道路、管道、通信等没有阻碍,能够顺利通过或流通。

Đường xá, đường ống, thông tin liên lạc... không bị cản trở, có thể lưu thông hoặc thông suốt một cách thuận lợi.

Cách dùng

常用于形容交通、道路、信息、网络、物流等方面的流畅无阻。可作谓语、定语。例如“道路畅通”、“信息畅通”。

Thường dùng để miêu tả sự thông suốt, không bị cản trở trong giao thông, đường sá, thông tin, mạng lưới, logistics... Có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ. Ví dụ: 'đường sá thông suốt', 'thông tin thông suốt'.

Ví dụ

  • 1 今天的交通很畅通。 (Giao thông hôm nay rất thông suốt.)
  • 2 这条路修好后,车辆通行就畅通了。 (Sau khi con đường này được sửa xong, xe cộ qua lại sẽ thông suốt.)
  • 3 只要网络畅通,我们就可以视频通话。 (Chỉ cần mạng thông suốt, chúng ta có thể gọi video.)
  • 4 政府的政策保证了物资运输的畅通。 (Chính sách của chính phủ đảm bảo việc vận chuyển hàng hóa được thông suốt.)
  • 5 他思路畅通,写文章很快。 (Anh ấy tư duy thông suốt, viết văn rất nhanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản