畅销
chàng xiāo
Nghĩa
- bán chạy
- ăn khách
Định nghĩa
指商品销路广,卖得快,很受欢迎。
Chỉ hàng hóa có thị trường tiêu thụ rộng, bán nhanh, rất được ưa chuộng.
Cách dùng
常用来形容商品或作品在市场上很受欢迎,销售速度快。可以作谓语、定语等成分。
Thường dùng để miêu tả hàng hóa hoặc tác phẩm được ưa chuộng trên thị trường, tốc độ bán nhanh. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, v.v.
Ví dụ
- 1 这本书很畅销。 (Cuốn sách này bán rất chạy.)
- 2 这种手机在市场上非常畅销。 (Loại điện thoại này rất bán chạy trên thị trường.)
- 3 畅销商品往往质量好、价格合理。 (Hàng bán chạy thường có chất lượng tốt và giá cả hợp lý.)
- 4 他的新歌一推出就成了畅销单曲。 (Bài hát mới của anh ấy vừa ra mắt đã trở thành đĩa đơn bán chạy.)
- 5 这家公司的产品一直很畅销,供不应求。 (Sản phẩm của công ty này luôn bán chạy, cung không đủ cầu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.