Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 界

界

jiè

HSK 7–9

Nghĩa

  • ranh giới
  • giới (lĩnh vực)

Định nghĩa

界限;一定的范围。也指社会按职业、性别等划分的群体。

Ranh giới; phạm vi nhất định. Cũng chỉ tập thể phân chia theo nghề nghiệp, giới tính, v.v.

Cách dùng

多用作名词,表示界限、范围或领域。常作为后缀构成名词,如‘教育界’、‘科学界’;也可单独使用表示‘世界’或‘边界’等。

Thường dùng như danh từ, biểu thị ranh giới, phạm vi hoặc lĩnh vực. Thường làm hậu tố để tạo thành danh từ, như 'giáo dục giới', 'khoa học giới'; cũng có thể dùng độc lập để chỉ 'thế giới' hoặc 'biên giới'.

Ví dụ

  • 1 这条河是两国的分界。 (Con sông này là ranh giới giữa hai nước.)
  • 2 他在科学界很有名。 (Anh ấy rất nổi tiếng trong giới khoa học.)
  • 3 自然界有很多奥秘。 (Giới tự nhiên có nhiều điều bí ẩn.)
  • 4 这个世界很大,我想去看看。 (Thế giới này rất rộng lớn, tôi muốn đi xem thử.)
  • 5 篮球比赛中,球出了界就算违例。 (Trong trận bóng rổ, bóng ra ngoài biên là phạm luật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome