界定
jiè dìng
Nghĩa
- xác định ranh giới
- định nghĩa
Định nghĩa
划定界限;确定范围或含义。
Vạch ra ranh giới; xác định phạm vi hoặc ý nghĩa.
Cách dùng
“界定”常用于正式场合,表示明确事物的范围、边界或定义。后面常接具体对象,如“概念”“关系”“责任”等。
“界定” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, biểu thị việc làm rõ phạm vi, ranh giới hoặc định nghĩa của sự vật. Sau nó thường là đối tượng cụ thể như “khái niệm”, “quan hệ”, “trách nhiệm” v.v.
Ví dụ
- 1 法律明确界定了公民的权利和义务。 (Pháp luật đã xác định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của công dân.)
- 2 我们需要先界定这个问题的范围。 (Chúng ta cần xác định phạm vi của vấn đề này trước.)
- 3 专家对“可持续发展”的概念进行了重新界定。 (Các chuyên gia đã định nghĩa lại khái niệm “phát triển bền vững”.)
- 4 合同中的责任界定十分清晰。 (Việc xác định trách nhiệm trong hợp đồng rất rõ ràng.)
- 5 这篇文章试图界定现代艺术与传统艺术之间的界限。 (Bài viết này cố gắng xác định ranh giới giữa nghệ thuật hiện đại và nghệ thuật truyền thống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản