界线
jiè xiàn
Nghĩa
- đường ranh giới
Định nghĩa
指两个区域之间的分界线,也比喻事物之间的分界。
Đường phân chia giữa hai khu vực, cũng dùng để chỉ ranh giới giữa các sự vật.
Cách dùng
既可指具体的边界(如国界、地区界),也可指抽象的分界(如道德、原则的界限)。常与‘划清、越过、模糊’等动词搭配。
Vừa có thể chỉ ranh giới cụ thể (như biên giới quốc gia, ranh giới khu vực), vừa có thể chỉ ranh giới trừu tượng (như giới hạn đạo đức, nguyên tắc). Thường kết hợp với các động từ như 'vạch rõ, vượt qua, làm mờ'.
Ví dụ
- 1 这条河是两国的界线。 (Con sông này là ranh giới giữa hai nước.)
- 2 做人不能越过道德界线。 (Làm người không thể vượt qua ranh giới đạo đức.)
- 3 科学家试图划清人与自然的界线。 (Các nhà khoa học cố gắng vạch rõ ranh giới giữa con người và tự nhiên.)
- 4 朋友之间也要注意不要越过界线。 (Giữa bạn bè cũng cần chú ý không vượt qua ranh giới.)
- 5 这条街就是新旧城区的界线。 (Con phố này là ranh giới giữa khu cũ và khu mới.)
- 6 法律是判断行为是非的界线。 (Pháp luật là ranh giới phán đoán đúng sai của hành vi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.