Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 界限

界限

jiè xiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • giới hạn
  • ranh giới

Định nghĩa

指不同事物之间的分界;也指限度或范围。

Ranh giới giữa các sự vật khác nhau; cũng chỉ giới hạn hoặc phạm vi.

Cách dùng

用于描述事物之间的分界或限制,常与“越过、打破、模糊、明确”等动词搭配。

Dùng để miêu tả ranh giới hoặc giới hạn giữa các sự vật, thường kết hợp với các động từ như 'vượt qua, phá vỡ, mơ hồ, rõ ràng'.

Ví dụ

  • 1 这两个国家的界限以河流为界。 (Ranh giới giữa hai nước lấy sông làm ranh giới.)
  • 2 我们不能超越法律界限。 (Chúng ta không thể vượt qua giới hạn của pháp luật.)
  • 3 朋友之间也要有界限。 (Giữa bạn bè cũng cần có ranh giới.)
  • 4 科幻与现实的界限越来越模糊。 (Ranh giới giữa khoa học viễn tưởng và hiện thực ngày càng mơ hồ.)
  • 5 做事要掌握分寸,不能越过界限。 (Làm việc phải nắm chừng mực, không được vượt qua ranh giới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome