畏缩
wèi suō
Nghĩa
- rụt rè
- chùn bước
- co rúm
Định nghĩa
害怕而退缩,不敢向前。
Sợ hãi mà lùi bước, không dám tiến lên.
Cách dùng
“畏缩” 通常用来形容人在面对困难、危险或挑战时表现出胆小、犹豫、不敢行动的状态。它多用于描述人的态度或行为,常带有贬义。
“畏缩” thường được dùng để miêu tả trạng thái nhút nhát, do dự, không dám hành động của con người khi đối mặt với khó khăn, nguy hiểm hoặc thử thách. Nó thường dùng để miêu tả thái độ hoặc hành vi của con người, mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ
- 1 面对困难,我们不应该畏缩,而要勇敢面对。 (Đối mặt với khó khăn, chúng ta không nên rụt rè mà phải dũng cảm đối diện.)
- 2 他畏缩了一下,然后鼓起勇气走进考场。 (Anh ấy rụt rè một chút, rồi lấy hết can đảm bước vào phòng thi.)
- 3 在危险面前,他毫不畏缩,挺身而出。 (Trước nguy hiểm, anh ấy không hề nao núng, đứng ra bảo vệ.)
- 4 别畏缩,大胆说出你的想法。 (Đừng rụt rè, hãy mạnh dạn nói ra suy nghĩ của bạn.)
- 5 她畏缩地躲在角落里,不敢出声。 (Cô ấy rụt rè trốn trong góc, không dám lên tiếng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.