留
liú
Nghĩa
- để lại
- ở lại
- giữ lại
Định nghĩa
动词,表示停在某处、保持某种状态,或保存、保留、留下等意思。
Động từ, biểu thị việc ở lại một nơi, duy trì một trạng thái nào đó, hoặc bảo tồn, giữ lại, để lại, v.v.
Cách dùng
“留”常作动词,后面可接地点、人物、事物等,表示让某人或某物留在某处,或把事物保存下来。也可用于固定搭配,如“留言”“留心”等。
'留' thường dùng như động từ, sau nó có thể kết hợp với địa điểm, người, vật, v.v., biểu thị việc để ai đó hoặc vật gì đó ở lại một nơi, hoặc giữ lại sự vật. Cũng được dùng trong các cụm cố định như '留言' (để lại lời nhắn), '留心' (chú ý).
Ví dụ
- 1 我留在家里复习功课。 (Tôi ở nhà ôn bài.)
- 2 请把这张票留给我。 (Xin hãy giữ tấm vé này cho tôi.)
- 3 他留了胡子,看起来成熟多了。 (Anh ấy để râu, trông chín chắn hơn nhiều.)
- 4 请你留言,我会尽快回复。 (Xin bạn để lại lời nhắn, tôi sẽ trả lời sớm nhất.)
- 5 我们给你留了晚饭。 (Chúng tôi đã để lại bữa tối cho bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.