留下
liú xià
Nghĩa
- để lại
- ở lại
Định nghĩa
表示人或事物停留、保留在某个地方或状态中,不再离开或消失。
Chỉ người hoặc sự vật dừng lại, giữ lại ở một nơi hoặc trạng thái nào đó, không rời đi hoặc biến mất nữa.
Cách dùng
“留下”是动词,可以用于人或事物。表示某人或某物留在原地,或把某物放在某处供以后使用或作为纪念。也可以表示留下印象、痕迹等抽象概念。后面常接地点、人或具体物品。
“留下” là động từ, dùng cho người hoặc sự vật. Diễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó ở lại nguyên chỗ, hoặc đặt một vật gì đó ở đâu đó để dùng sau này hoặc làm kỷ niệm. Cũng có thể biểu thị khái niệm trừu tượng như để lại ấn tượng, dấu vết. Phía sau thường đi kèm địa điểm, người hoặc vật cụ thể.
Ví dụ
- 1 请把你的联系方式留下,方便我们联系你。 (Xin hãy để lại thông tin liên lạc của bạn để chúng tôi tiện liên lạc với bạn.)
- 2 他毕业后决定留在北京工作。 (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định ở lại Bắc Kinh làm việc.)
- 3 这次旅行给我留下了深刻的印象。 (Chuyến đi này đã để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.)
- 4 离开教室前,请把垃圾带走,不要留下任何东西。 (Trước khi rời khỏi lớp học, xin hãy mang rác đi, đừng để lại bất cứ thứ gì.)
- 5 他在墙上留下了一个手印。 (Anh ấy để lại một dấu tay trên tường.)
- 6 妈妈为我留下了一些饭菜。 (Mẹ đã để lại cho tôi một ít cơm thức ăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản