Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 留学

留学

liú xué

HSK 3

Nghĩa

  • du học

Định nghĩa

指离开本国到外国学习。

Chỉ việc rời khỏi nước mình để sang nước ngoài học tập.

Cách dùng

通常用作动词,表示在国外进行学习或深造。可以单独使用,也可以带宾语(如:留学美国、留学日本)。常用于谈论教育经历。

Thường dùng như động từ, chỉ việc học tập hoặc nâng cao trình độ ở nước ngoài. Có thể dùng độc lập hoặc kèm tân ngữ (như: du học Mỹ, du học Nhật). Thường dùng khi nói về kinh nghiệm học tập.

Ví dụ

  • 1 我打算明年去美国留学。 (Tôi dự định năm sau đi du học Mỹ.)
  • 2 她在日本留学了三年。 (Cô ấy đã du học ở Nhật ba năm.)
  • 3 留学可以开阔眼界。 (Du học có thể mở rộng tầm nhìn.)
  • 4 很多学生选择去欧洲留学。 (Nhiều sinh viên chọn đi du học châu Âu.)
  • 5 他通过留学获得了博士学位。 (Anh ấy đã có được bằng tiến sĩ nhờ du học.)
  • 6 留学期间,我学会了很多独立生活的能力。 (Trong thời gian du học, tôi đã học được nhiều kỹ năng sống tự lập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản