留学
liú xué
Nghĩa
- du học
Định nghĩa
指离开本国到外国学习。
Chỉ việc rời khỏi nước mình để sang nước ngoài học tập.
Cách dùng
通常用作动词,表示在国外进行学习或深造。可以单独使用,也可以带宾语(如:留学美国、留学日本)。常用于谈论教育经历。
Thường dùng như động từ, chỉ việc học tập hoặc nâng cao trình độ ở nước ngoài. Có thể dùng độc lập hoặc kèm tân ngữ (như: du học Mỹ, du học Nhật). Thường dùng khi nói về kinh nghiệm học tập.
Ví dụ
- 1 我打算明年去美国留学。 (Tôi dự định năm sau đi du học Mỹ.)
- 2 她在日本留学了三年。 (Cô ấy đã du học ở Nhật ba năm.)
- 3 留学可以开阔眼界。 (Du học có thể mở rộng tầm nhìn.)
- 4 很多学生选择去欧洲留学。 (Nhiều sinh viên chọn đi du học châu Âu.)
- 5 他通过留学获得了博士学位。 (Anh ấy đã có được bằng tiến sĩ nhờ du học.)
- 6 留学期间,我学会了很多独立生活的能力。 (Trong thời gian du học, tôi đã học được nhiều kỹ năng sống tự lập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản