Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 留学生

留学生

liú xué shēng

HSK 3

Nghĩa

  • du học sinh

Định nghĩa

在国外学习的学生,也指在本国学习的外国学生。

Sinh viên du học ở nước ngoài, hoặc sinh viên nước ngoài học tại nước mình.

Cách dùng

用作名词,可以指中国学生到外国学习,也可以指外国学生来中国学习。通常用于教育、留学等话题。

Dùng như danh từ, có thể chỉ học sinh/ sinh viên Trung Quốc ra nước ngoài học, hoặc học sinh/ sinh viên nước ngoài đến Trung Quốc học. Thường dùng trong chủ đề giáo dục, du học.

Ví dụ

  • 1 我是留学生,从美国来的。 (Tôi là du học sinh, đến từ Mỹ.)
  • 2 这所大学有很多留学生。 (Trường đại học này có nhiều sinh viên nước ngoài.)
  • 3 留学生宿舍在学校的东边。 (Ký túc xá cho du học sinh nằm ở phía đông trường.)
  • 4 他当了三年留学生,现在回中国工作了。 (Anh ấy làm du học sinh ba năm, giờ về Trung Quốc làm việc.)
  • 5 老师让我们留学生参加文化节。 (Giáo viên cho chúng tôi, những du học sinh, tham gia lễ hội văn hóa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome