留心
liú xīn
Nghĩa
- chú ý
- để tâm
Định nghĩa
留心:指对某人或某事保持注意,用心观察或留意,以防出错或错过。
留心:chỉ việc giữ sự chú ý đến ai đó hoặc việc gì đó, chú tâm quan sát hoặc để ý để tránh sai sót hoặc bỏ lỡ.
Cách dùng
“留心”是动词,常带宾语,宾语可以是事物、情况、人或注意事项。也可以说“留心看/听/记”等。口语和书面语中都常用。
“留心” là động từ, thường có tân ngữ, tân ngữ có thể là sự vật, tình huống, người hoặc điều cần chú ý. Cũng có thể nói “留心看/听/记” v.v. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 过马路时要留心来往车辆。(Khi qua đường phải chú ý xe cộ qua lại.)
- 2 我留心听了老师的话,所以记住了重点。(Tôi chú ý lắng nghe lời thầy cô, vì vậy đã ghi nhớ trọng điểm.)
- 3 他最近行为有点反常,你要多留心他。(Gần đây anh ta có hành vi hơi khác thường, bạn cần để tâm đến anh ta nhiều hơn.)
- 4 这个文件很重要,请你留心核对每个数字。(Tài liệu này rất quan trọng, xin bạn cẩn thận kiểm tra từng con số.)
- 5 出门前留心天气预报,别忘了带伞。(Trước khi ra ngoài hãy để ý dự báo thời tiết, đừng quên mang ô.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.