Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 留心

留心

liú xīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chú ý
  • để tâm

Định nghĩa

留心:指对某人或某事保持注意,用心观察或留意,以防出错或错过。

留心:chỉ việc giữ sự chú ý đến ai đó hoặc việc gì đó, chú tâm quan sát hoặc để ý để tránh sai sót hoặc bỏ lỡ.

Cách dùng

留心”是动词,常带宾语,宾语可以是事物、情况、人或注意事项。也可以说“留心看/听/记”等。口语和书面语中都常用。

留心” là động từ, thường có tân ngữ, tân ngữ có thể là sự vật, tình huống, người hoặc điều cần chú ý. Cũng có thể nói “留心看/听/记” v.v. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 过马路时要留心来往车辆。(Khi qua đường phải chú ý xe cộ qua lại.)
  • 2 留心听了老师的话,所以记住了重点。(Tôi chú ý lắng nghe lời thầy cô, vì vậy đã ghi nhớ trọng điểm.)
  • 3 他最近行为有点反常,你要多留心他。(Gần đây anh ta có hành vi hơi khác thường, bạn cần để tâm đến anh ta nhiều hơn.)
  • 4 这个文件很重要,请你留心核对每个数字。(Tài liệu này rất quan trọng, xin bạn cẩn thận kiểm tra từng con số.)
  • 5 出门前留心天气预报,别忘了带伞。(Trước khi ra ngoài hãy để ý dự báo thời tiết, đừng quên mang ô.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản