留念
liú niàn
Nghĩa
- lưu niệm
- giữ làm kỷ niệm
Định nghĩa
留下纪念,作为纪念,表示对某人或某事的怀念。常用于照相、题字、赠送礼物等,以留住回忆。
Lưu niệm, giữ lại làm kỷ niệm để tưởng nhớ về ai đó hoặc điều gì đó. Thường dùng khi chụp ảnh, viết chữ, tặng quà, v.v., để lưu giữ hồi ức.
Cách dùng
作动词,常构成“拍照留念”“题字留念”等搭配,表示通过某种方式留下纪念。
Là động từ, thường kết hợp thành các cụm từ như 'chụp ảnh lưu niệm', 'viết chữ lưu niệm' để chỉ việc để lại kỷ niệm bằng cách nào đó.
Ví dụ
- 1 我们在这里合影留念。 (Chúng tôi chụp ảnh chung ở đây để lưu niệm.)
- 2 临别时,他送给我一本书留念。 (Lúc chia tay, anh ấy tặng tôi một cuốn sách để làm kỷ niệm.)
- 3 他在毕业纪念册上写下留言留念。 (Anh ấy viết lời nhắn vào sổ lưu niệm tốt nghiệp để lưu niệm.)
- 4 游客们在长城拍照留念。 (Du khách chụp ảnh lưu niệm tại Vạn Lý Trường Thành.)
- 5 学校给每位毕业生赠送一枚校徽留念。 (Nhà trường tặng mỗi sinh viên tốt nghiệp một huy hiệu trường làm kỷ niệm.)
- 6 这张照片留给我们留念吧。 (Hãy để lại tấm ảnh này cho chúng tôi làm kỷ niệm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản