Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 留恋

留恋

liú liàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • lưu luyến
  • quyến luyến

Định nghĩa

指对人或事物心存依恋,不忍离去或放弃。

Là sự lưu luyến, vấn vương với người hoặc vật, không nỡ rời xa hoặc từ bỏ.

Cách dùng

常用于表达对过去、人或地方的怀念和依依不舍之情。可以作谓语或定语,宾语常是地方、时光、人物等。

Thường dùng để diễn tả nỗi nhớ và sự không nỡ rời xa đối với quá khứ, con người hoặc nơi chốn. Có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ, tân ngữ thường là nơi chốn, thời gian, nhân vật.

Ví dụ

  • 1 留恋家乡的山山水水。 (Tôi lưu luyến cảnh sắc quê hương.)
  • 2 毕业后,同学们都依依不舍地留恋着校园。 (Sau khi tốt nghiệp, các bạn học đều lưu luyến không rời sân trường.)
  • 3 留恋地看着那张旧照片。 (Anh ấy nhìn bức ảnh cũ với ánh mắt lưu luyến.)
  • 4 生活中不要总是留恋过去,要向前看。 (Trong cuộc sống, đừng luôn lưu luyến quá khứ, hãy hướng về phía trước.)
  • 5 这里的美景让人流连忘返,心生留恋。 (Cảnh đẹp ở đây khiến người ta quên lối về, trong lòng sinh ra sự lưu luyến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản