留意
liú yì
Nghĩa
- để ý
- lưu ý
Định nghĩa
注意;小心。
Chú ý; cẩn thận.
Cách dùng
用于提醒别人注意某事或某人,也可以表示自己留心观察。
Dùng để nhắc nhở người khác chú ý đến việc gì hoặc ai đó, cũng có thể biểu thị bản thân để tâm quan sát.
Ví dụ
- 1 过马路时要留意来往车辆。 (Khi qua đường phải chú ý xe cộ qua lại.)
- 2 请留意一下这个单词的发音。 (Hãy để ý cách phát âm của từ này.)
- 3 多留意天气变化,注意保暖。 (Hãy chú ý sự thay đổi của thời tiết, giữ ấm.)
- 4 我留意到他的表情有些不对劲。 (Tôi để ý thấy vẻ mặt của anh ấy có chút không ổn.)
- 5 如果你留意观察,会发现很多有趣的现象。 (Nếu bạn chú ý quan sát, sẽ phát hiện ra nhiều hiện tượng thú vị.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.