Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 留神

留神

liú shén

HSK 7–9

Nghĩa

  • cẩn thận
  • coi chừng

Định nghĩa

小心、注意,保持警觉。

To be careful, to pay attention, to stay alert.

Cách dùng

常用于提醒或警示某人注意潜在危险、避免出错,或在需要集中注意力的情况下使用。

Often used to remind or warn someone to watch out for potential danger, avoid mistakes, or in situations requiring concentration.

Ví dụ

  • 1 过马路时要留神车辆。
  • 2 他做事很留神,从来没出过差错。
  • 3 留神脚下,这里有台阶。
  • 4 你说话留神点,别得罪了人。
  • 5 留神别把杯子打碎了。
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản