留神
liú shén
Nghĩa
- cẩn thận
- coi chừng
Định nghĩa
小心;注意。
Cẩn thận; chú ý.
Cách dùng
用于提醒别人注意安全、细节或可能发生的危险,常用于口语。
Dùng để nhắc nhở người khác chú ý đến an toàn, chi tiết hoặc nguy hiểm có thể xảy ra, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 开车的时候一定要留神。 (Khi lái xe nhất định phải cẩn thận.)
- 2 留神脚下,别摔倒了。 (Cẩn thận dưới chân, đừng ngã đấy.)
- 3 说话留神,别得罪人。 (Nói năng cẩn thận, đừng làm mất lòng người khác.)
- 4 他走路不留神,撞到了柱子。 (Anh ấy đi không chú ý, đâm vào cột.)
- 5 你留神听着,一会儿老师要布置作业。 (Bạn chú ý lắng nghe, lát nữa thầy sẽ giao bài tập về nhà.)
- 6 留神别让小偷混进来。 (Cẩn thận đừng để kẻ trộm lẻn vào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.