Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 留言

留言

liú yán

HSK 5

Nghĩa

  • để lại lời nhắn
  • lời nhắn

Định nghĩa

留言指离开时写下或留下的要说的话,也可以指在网络上发表的评论或信息。

Lời nhắn là những lời cần nói được viết hoặc để lại khi rời đi, cũng có thể chỉ bình luận hoặc thông tin được đăng trên mạng.

Cách dùng

留言”可以作为动词或名词使用。作动词时,表示留下话;作名词时,指留下的话。常用于“留言条”、“留言板”、“给某人留言”等表达。在网络语境中,指在帖子或视频下发表评论。

留言” có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nghĩa là để lại lời nhắn; khi là danh từ, chỉ lời nhắn để lại. Thường dùng trong các biểu đạt như “留言条” (giấy nhắn), “留言板” (bảng tin nhắn), “给某人留言” (nhắn lại cho ai đó). Trong ngữ cảnh mạng, chỉ việc bình luận dưới bài đăng hoặc video.

Ví dụ

  • 1 他给我留了一张留言条,说他先走了。 (Anh ấy để lại cho tôi một tờ giấy nhắn, nói rằng anh ấy đi trước.)
  • 2 请在留言板上写下你的意见和建议。 (Hãy viết ý kiến và đề xuất của bạn trên bảng tin nhắn.)
  • 3 我给你留言了,你看到了吗? (Tôi đã nhắn lại cho bạn, bạn thấy chưa?)
  • 4 这个视频下面有很多人留言。 (Dưới video này có rất nhiều người để lại bình luận.)
  • 5 如果你不在,我就给你留言。 (Nếu bạn không có ở đây, tôi sẽ để lại lời nhắn cho bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản