Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 略

略

lüè

HSK 7–9

Nghĩa

  • hơi, khá
  • lược bỏ
  • sơ lược

Định nghĩa

“略”是一个多义词:1. 副词,表示程度轻微,相当于“稍微、大致”;2. 名词,指计谋、策略,如“战略”;3. 动词,表示省略、删去;4. 形容词,表示简略、简单。

“略” là từ đa nghĩa: 1. Phó từ, biểu thị mức độ nhẹ, tương đương với “hơi, đại khái”; 2. Danh từ, chỉ mưu kế, sách lược, như “chiến lược”; 3. Động từ, biểu thị lược bỏ, xóa bỏ; 4. Tính từ, biểu thị giản lược, đơn giản.

Cách dùng

“略”作副词时,常放在动词或形容词前,表示程度不深,如“略懂”。作名词时,多与其他语素构成复合词,如“策略”“战略”。作动词时,表示省略,如“略去”。作形容词时,表示简要,如“略图”。该词多用于书面语或正式场合。

“略” khi làm phó từ thường đặt trước động từ hoặc tính từ, biểu thị mức độ không sâu, như “略懂” (hơi hiểu). Khi làm danh từ, thường kết hợp với các yếu tố khác tạo thành từ ghép, như “策略” (sách lược), “战略” (chiến lược). Khi làm động từ, biểu thị lược bỏ, như “略去” (lược bỏ đi). Khi làm tính từ, biểu thị giản lược, như “略图” (bản đồ giản lược). Từ này thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 我对这件事略有所知。 (Tôi hơi biết về chuyện này.)
  • 2 这个计划还需要略加修改。 (Kế hoạch này còn cần sửa đổi một chút.)
  • 3 他提出了一个新的战略。 (Anh ấy đưa ra một chiến lược mới.)
  • 4 具体细节这里略去不谈。 (Chi tiết cụ thể ở đây lược bỏ không bàn.)
  • 5 这是一幅简单的略图。 (Đây là một bản đồ giản lược đơn giản.)
  • 6 他略懂一些法语。 (Anh ấy hơi biết một chút tiếng Pháp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome