略微
lüè wēi
Nghĩa
- hơi
- một chút
Định nghĩa
表示程度不深,稍微。
Biểu thị mức độ không sâu, một chút, hơi.
Cách dùng
副词,常用在动词或形容词前,表示动作或状态的程度轻微。
Là phó từ, thường dùng trước động từ hoặc tính từ, biểu thị mức độ nhẹ của hành động hoặc trạng thái.
Ví dụ
- 1 他略微休息了一下就继续工作了。 (Anh ấy nghỉ một chút rồi tiếp tục làm việc.)
- 2 今天略微有些冷,记得多穿点衣服。 (Hôm nay hơi lạnh, nhớ mặc thêm áo.)
- 3 这个方案还需要略微调整。 (Phương án này còn cần điều chỉnh một chút.)
- 4 听了他的话,她略微思考了一会儿。 (Nghe lời anh nói, cô ấy suy nghĩ một chút.)
- 5 两个版本的内容略微不同。 (Nội dung của hai phiên bản hơi khác nhau một chút.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.