Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 番

番

fān

HSK 6

Nghĩa

  • lần, phen (lượng từ)
  • kiểu, loại

Định nghĩa

指动作或事情发生的次数;也可以表示种类、样子;另外‘番’也指外国或外族的事物。

Chỉ số lần xảy ra của một hành động hoặc sự việc; cũng có thể biểu thị loại, dạng; ngoài ra '番' còn chỉ những thứ thuộc về nước ngoài hoặc dân tộc khác.

Cách dùng

作为量词,通常修饰动词,表示次数或回数,如‘三番五次’;也可修饰名词,表示种类,如‘别有一番滋味’;在‘番茄’等词中表示外来的事物。

Làm lượng từ, thường bổ nghĩa cho động từ, biểu thị số lần hoặc lượt, như '三番五次'; cũng có thể bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị loại, như '别有一番滋味'; trong từ như '番茄' biểu thị sự vật từ nước ngoài.

Ví dụ

  • 1 这件事我三番五次地提醒他。 (Việc này tôi đã nhắc anh ấy nhiều lần.)
  • 2 经过一番努力,他终于成功了。 (Sau một phen nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thành công.)
  • 3 这道菜别有一番风味。 (Món ăn này có một hương vị đặc biệt khác.)
  • 4 听了老师一番话,我明白了道理。 (Nghe thầy nói một phen, tôi hiểu ra đạo lý.)
  • 5 番茄是外来植物。 (Cà chua là loài thực vật nhập ngoại.)
  • 6 去年公司的利润翻了一番。 (Lợi nhuận của công ty năm ngoái đã tăng gấp đôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome