番茄
fān qié
Nghĩa
- cà chua
Định nghĩa
一种红色的圆形或椭圆形果实,可作蔬菜食用。
Một loại quả màu đỏ hình tròn hoặc bầu dục, có thể ăn như rau.
Cách dùng
番茄是常见蔬菜,常用来做菜或生吃。这个词在中文中通常指番茄这种植物或其果实。
Cà chua là loại rau phổ biến, thường dùng để nấu ăn hoặc ăn sống. Từ này trong tiếng Trung thường chỉ cây cà chua hoặc quả của nó.
Ví dụ
- 1 我在市场买了一些新鲜的番茄。 (Tôi đã mua một ít cà chua tươi ở chợ.)
- 2 番茄炒蛋是一道简单的家常菜。 (Cà chua xào trứng là một món ăn gia đình đơn giản.)
- 3 这个番茄很甜,可以直接吃。 (Quả cà chua này rất ngọt, có thể ăn trực tiếp.)
- 4 番茄含有丰富的维生素C。 (Cà chua chứa nhiều vitamin C.)
- 5 他把番茄切成片,放在沙拉里。 (Anh ấy cắt cà chua thành lát, bỏ vào salad.)
- 6 番茄酱是很多孩子喜欢的调味品。 (Tương cà chua là loại gia vị nhiều trẻ em thích.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản