畸形
jī xíng
Nghĩa
- dị dạng
- méo mó
- mất cân đối
Định nghĩa
指生物体发育不正常,形态上出现异常或缺陷。也可比喻事物发展不正常,偏离正常状态。
Chỉ sự phát triển không bình thường của cơ thể sinh vật, hình thái xuất hiện bất thường hoặc khuyết tật. Cũng có thể ví von sự vật phát triển không bình thường, lệch khỏi trạng thái bình thường.
Cách dùng
常用作名词或形容词,形容人体器官、肢体等形状异常,也可用于社会现象、制度等不正常发展的情况。多在医学、生物、社会批评等语境中使用。
Thường dùng làm danh từ hoặc tính từ, miêu tả hình dạng bất thường của cơ quan, tứ chi con người, cũng có thể dùng cho hiện tượng xã hội, chế độ phát triển không bình thường. Thường được dùng trong ngữ cảnh y học, sinh học, phê bình xã hội.
Ví dụ
- 1 这种药物可能导致胎儿畸形。 (Loại thuốc này có thể gây dị dạng cho thai nhi.)
- 2 社会的畸形发展必须得到纠正。 (Sự phát triển lệch lạc của xã hội cần phải được chấn chỉnh.)
- 3 他的手指畸形,写字有些困难。 (Ngón tay anh ấy bị dị dạng nên viết chữ hơi khó khăn.)
- 4 畸形竞争不利于行业的健康发展。 (Cạnh tranh méo mó không có lợi cho sự phát triển lành mạnh của ngành.)
- 5 经济的畸形增长导致资源浪费。 (Tăng trưởng kinh tế méo mó dẫn đến lãng phí tài nguyên.)
- 6 医生诊断这是先天性心脏畸形。 (Bác sĩ chẩn đoán đây là dị dạng tim bẩm sinh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.