疏忽
shū hu
Nghĩa
- sơ suất
- lơ là
Định nghĩa
疏忽指因粗心大意而没有注意到或没有做好某事,造成失误或损失。
Sơ suất là do thiếu cẩn thận, không chú ý đến hoặc không làm tốt việc gì đó, gây ra sai sót hoặc tổn thất.
Cách dùng
疏忽常用于动词或名词,表示粗心、不仔细,导致遗漏或错误。多用于工作、学习、安全等需要认真对待的场合。
"疏忽" thường dùng làm động từ hoặc danh từ, biểu thị sự cẩu thả, không tỉ mỉ, dẫn đến bỏ sót hoặc sai lầm. Thường dùng trong công việc, học tập, an toàn và những tình huống cần sự nghiêm túc.
Ví dụ
- 1 他因为疏忽大意,忘记了重要的会议。 (Anh ấy vì sơ suất, cẩu thả nên đã quên cuộc họp quan trọng.)
- 2 这项工作不能有任何疏忽。 (Công việc này không được phép có bất kỳ sơ suất nào.)
- 3 疏忽可能造成严重的后果。 (Sơ suất có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.)
- 4 检查时要认真仔细,避免疏忽。 (Khi kiểm tra cần nghiêm túc tỉ mỉ, tránh sơ suất.)
- 5 由于我的疏忽,让客户不满意了。 (Do sự sơ suất của tôi, khiến khách hàng không hài lòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.