Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 疏散

疏散

shū sàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • sơ tán
  • giải tán
  • thưa thớt

Định nghĩa

指将密集的人群、物资等分散开,使人们离开危险的场所;也可指事物分布稀疏、不集中。

Là việc phân tán đám đông, vật tư v.v. đang tập trung, khiến mọi người rời khỏi nơi nguy hiểm; cũng có thể chỉ sự phân bố thưa thớt, không tập trung.

Cách dùng

作动词时,常用于火灾、地震等紧急情况下让人群撤离危险区域;也可作形容词,形容人口或建筑等分布稀疏、不集中。

Khi dùng như động từ, thường dùng trong tình huống khẩn cấp như hỏa hoạn, động đất để di tản mọi người khỏi khu vực nguy hiểm; cũng có thể dùng như tính từ, miêu tả dân cư hoặc công trình phân bố thưa thớt, không tập trung.

Ví dụ

  • 1 地震发生后,政府立即组织居民疏散。 (Sau khi động đất xảy ra, chính phủ lập tức tổ chức sơ tán người dân.)
  • 2 这个区域的建筑物太密集,不利于人员疏散。 (Khu vực này nhà cửa quá dày đặc, không thuận lợi cho việc sơ tán người.)
  • 3 请不要拥挤,按顺序从疏散通道撤离。 (Xin đừng chen lấn, hãy theo thứ tự rời khỏi lối thoát hiểm.)
  • 4 乡村的人口比较疏散。 (Dân cư ở nông thôn tương đối thưa thớt.)
  • 5 消防员正在疏散大楼里的员工。 (Lính cứu hỏa đang sơ tán nhân viên trong tòa nhà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản