疏散
shū sàn
Nghĩa
- sơ tán
- giải tán
- thưa thớt
Định nghĩa
指将密集的人群、物资等分散开,使人们离开危险的场所;也可指事物分布稀疏、不集中。
Là việc phân tán đám đông, vật tư v.v. đang tập trung, khiến mọi người rời khỏi nơi nguy hiểm; cũng có thể chỉ sự phân bố thưa thớt, không tập trung.
Cách dùng
作动词时,常用于火灾、地震等紧急情况下让人群撤离危险区域;也可作形容词,形容人口或建筑等分布稀疏、不集中。
Khi dùng như động từ, thường dùng trong tình huống khẩn cấp như hỏa hoạn, động đất để di tản mọi người khỏi khu vực nguy hiểm; cũng có thể dùng như tính từ, miêu tả dân cư hoặc công trình phân bố thưa thớt, không tập trung.
Ví dụ
- 1 地震发生后,政府立即组织居民疏散。 (Sau khi động đất xảy ra, chính phủ lập tức tổ chức sơ tán người dân.)
- 2 这个区域的建筑物太密集,不利于人员疏散。 (Khu vực này nhà cửa quá dày đặc, không thuận lợi cho việc sơ tán người.)
- 3 请不要拥挤,按顺序从疏散通道撤离。 (Xin đừng chen lấn, hãy theo thứ tự rời khỏi lối thoát hiểm.)
- 4 乡村的人口比较疏散。 (Dân cư ở nông thôn tương đối thưa thớt.)
- 5 消防员正在疏散大楼里的员工。 (Lính cứu hỏa đang sơ tán nhân viên trong tòa nhà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản