疏远
shū yuǎn
Nghĩa
- xa cách
- xa lánh
Định nghĩa
指关系、感情上不亲近,产生隔阂,或有意保持距离。
Chỉ việc quan hệ, tình cảm không gần gũi, nảy sinh khoảng cách, hoặc cố ý giữ khoảng cách.
Cách dùng
疏远常用作动词或形容词,可以指人与人之间的关系变得冷淡、不亲密,也可以指主动与某人或某事物保持距离。后常接宾语(如“疏远某人”)或用于“变得疏远”等结构。
疏远 thường được dùng như động từ hoặc tính từ, có thể chỉ quan hệ giữa người với người trở nên lạnh nhạt, không thân mật, hoặc chỉ việc chủ động giữ khoảng cách với ai đó hay sự vật nào đó. Sau nó thường có tân ngữ (như “疏远某人”) hoặc dùng trong cấu trúc “变得疏远” (trở nên xa cách).
Ví dụ
- 1 他们曾经是好朋友,但后来因为误会而渐渐疏远了。 (Họ từng là bạn tốt, nhưng sau đó vì hiểu lầm mà dần dần trở nên xa cách.)
- 2 我觉得他在故意疏远我,也许我哪里得罪了他。 (Tôi cảm thấy anh ta cố tình xa lánh tôi, có lẽ tôi đã đắc tội với anh ta ở điểm nào đó.)
- 3 父母不应该因为工作忙就疏远孩子。 (Cha mẹ không nên vì bận rộn công việc mà xa cách con cái.)
- 4 长期在外地工作让他和家乡的关系变得疏远。 (Làm việc xa nhà lâu ngày khiến anh ấy ngày càng xa cách quê hương.)
- 5 在人际交往中,过于强势的态度容易让人疏远你。 (Trong giao tiếp xã hội, thái độ quá mạnh mẽ dễ khiến người khác xa lánh bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản