疑惑
yí huò
Nghĩa
- nghi ngờ
- hoang mang
Định nghĩa
因不明白或不确定而产生的怀疑、困惑的感觉。
Sự nghi hoặc, cảm giác hoài nghi và bối rối do không hiểu rõ hoặc không chắc chắn.
Cách dùng
疑惑用作名词或动词,表示对某事不理解或不相信,常用于心理状态描写,后面可接“不解”、“顿生”等,或作定语。
"疑惑" dùng làm danh từ hoặc động từ, biểu thị sự không hiểu hoặc không tin đối với một việc gì đó, thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý, có thể kết hợp với "不解", "顿生" v.v., hoặc dùng như định ngữ.
Ví dụ
- 1 他对这个结果感到十分疑惑。 (Anh ấy cảm thấy rất nghi hoặc về kết quả này.)
- 2 她的眼神里充满了疑惑。 (Trong ánh mắt cô ấy đầy vẻ nghi hoặc.)
- 3 大家都疑惑地看着他。 (Mọi người đều nhìn anh ta với vẻ nghi ngờ.)
- 4 我心里一直有个疑惑:他为什么突然辞职? (Trong lòng tôi luôn có một thắc mắc: tại sao anh ấy đột nhiên từ chức?)
- 5 听了他的话,我不禁疑惑起来。 (Nghe lời anh ấy nói, tôi không khỏi nghi hoặc.)
- 6 这个疑惑困扰了我很久。 (Sự nghi hoặc này đã ám ảnh tôi rất lâu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.