Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 疑点

疑点

yí diǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • điểm nghi vấn

Định nghĩa

指可疑的或不清楚的地方,即可能存在问题或需要进一步确认的方面。

Chỉ những chỗ đáng ngờ hoặc chưa rõ ràng, tức là những khía cạnh có thể có vấn đề hoặc cần xác nhận thêm.

Cách dùng

“疑点”通常用于指代在调查、分析、讨论等过程中发现的可疑之处。可以单独使用,也可以搭配动词如“有”、“发现”、“解释”等。

“疑点” thường được dùng để chỉ những điểm đáng ngờ được phát hiện trong quá trình điều tra, phân tích, thảo luận, v.v. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với động từ như “有” (có), “发现” (phát hiện), “解释” (giải thích).

Ví dụ

  • 1 这个案件中还有几个疑点没有解释清楚。 (Trong vụ án này vẫn còn vài điểm nghi ngờ chưa được giải thích rõ.)
  • 2 他的说法有很多疑点,让人难以相信。 (Lời nói của anh ta có nhiều điểm đáng ngờ, khiến người ta khó tin.)
  • 3 警方正在调查这些疑点,希望能找到真相。 (Cảnh sát đang điều tra những điểm nghi ngờ này, hy vọng tìm ra sự thật.)
  • 4 她对合同中的几个疑点提出了质疑。 (Cô ấy đã đặt câu hỏi về vài điểm nghi ngờ trong hợp đồng.)
  • 5 在科学研究中,任何疑点都需要认真对待。 (Trong nghiên cứu khoa học, bất kỳ điểm nghi ngờ nào cũng cần được xem xét nghiêm túc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome