疑虑
yí lǜ
Nghĩa
- nghi ngại
- băn khoăn
- lo ngại
Định nghĩa
指因不放心而产生的怀疑和顾虑。
Sự nghi ngờ và lo lắng nảy sinh do không yên tâm.
Cách dùng
常用作名词,表示对某人或某事不信任、不放心,带有担心的情绪。可用于正式或口语场合。常与“产生”、“消除”、“有”等动词搭配。
Thường dùng như danh từ, biểu thị sự không tin tưởng, không yên tâm đối với ai hoặc việc gì, kèm theo cảm giác lo lắng. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khẩu ngữ. Thường kết hợp với các động từ như "产生" (nảy sinh), "消除" (xóa bỏ), "有" (có).
Ví dụ
- 1 我对他的承诺仍有疑虑。 (Tôi vẫn còn nghi ngờ về lời hứa của anh ấy.)
- 2 在做出决定之前,我们必须消除所有的疑虑。 (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta phải xóa bỏ mọi nghi ngờ.)
- 3 她的话让我心中产生了疑虑。 (Lời cô ấy nói khiến trong lòng tôi nảy sinh nghi ngờ.)
- 4 尽管有疑虑,他还是选择了相信朋友。 (Dù có nghi ngờ, anh ấy vẫn chọn tin bạn mình.)
- 5 医生对病人的康复情况表示疑虑。 (Bác sĩ bày tỏ lo ngại về tình trạng hồi phục của bệnh nhân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.