Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 疑问

疑问

yí wèn

HSK 5

Nghĩa

  • nghi vấn
  • thắc mắc

Định nghĩa

疑问是指不明白或不能确定的事情,也指怀疑或想问的问题。

疑问是指不明白或不能确定的事情,也指怀疑或想问的问题。

Cách dùng

“疑问”是名词,常用于表示心中不解或不确定之处,可与“有”“提出”“解决”等动词搭配,也可构成“疑问句”等语法术语。

“疑问”是名词,常用于表示心中不解或不确定之处,可与“有”“提出”“解决”等动词搭配,也可构成“疑问句”等语法术语。

Ví dụ

  • 1 如果你有疑问,请随时问我。 (Nếu bạn có thắc mắc, hãy hỏi tôi bất cứ lúc nào.)
  • 2 他对这个计划提出了疑问。 (Anh ấy đã nêu ra thắc mắc về kế hoạch này.)
  • 3 这个问题让我心里充满了疑问。 (Vấn đề này khiến trong lòng tôi đầy nghi ngờ.)
  • 4 老师解答了我们的疑问。 (Thầy giáo đã giải đáp những thắc mắc của chúng tôi.)
  • 5 在汉语中,疑问句的语序和陈述句不同。 (Trong tiếng Trung, trật tự từ của câu nghi vấn khác với câu trần thuật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome