Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 疗养

疗养

liáo yǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • điều dưỡng
  • an dưỡng

Định nghĩa

疗养指病后或身体虚弱的人在专门机构或适宜环境中休养,以恢复健康。

Điều dưỡng là việc người sau khi ốm hoặc cơ thể suy nhược nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng trong môi trường thích hợp để phục hồi sức khỏe.

Cách dùng

疗养通常用作动词或名词,常与“在”“去”“进行”等搭配,后面常接地点或机构,如“疗养院”。也可作定语,如“疗养胜地”。

"疗养" thường dùng như động từ hoặc danh từ, hay kết hợp với "在", "去", "进行" v.v., sau thường là địa điểm hoặc cơ quan, ví dụ "疗养院" (trại điều dưỡng). Cũng có thể làm định ngữ, ví dụ "疗养胜地" (thắng cảnh dưỡng bệnh).

Ví dụ

  • 1 医生建议他退休后去海边疗养。 (Bác sĩ khuyên anh ấy sau khi nghỉ hưu ra biển điều dưỡng.)
  • 2 她在疗养院里疗养了三个月,身体好多了。 (Cô ấy ở trong trại điều dưỡng ba tháng, sức khỏe tốt hơn nhiều.)
  • 3 这个地方空气清新,非常适合疗养。 (Nơi này không khí trong lành, rất thích hợp để điều dưỡng.)
  • 4 经过一段时间的疗养,他的精神恢复得很快。 (Qua một thời gian điều dưỡng, tinh thần anh ấy hồi phục rất nhanh.)
  • 5 疗养期间,她每天都做适量的运动。 (Trong thời gian điều dưỡng, cô ấy mỗi ngày đều tập thể dục vừa sức.)
  • 6 许多老年人选择去温泉疗养。 (Nhiều người già chọn đi suối nước nóng để dưỡng bệnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản