Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 疗效

疗效

liáo xiào

HSK 7–9

Nghĩa

  • hiệu quả điều trị

Định nghĩa

指治疗的效果,即药物或治疗方法对疾病的作用程度。

Chỉ hiệu quả của việc điều trị, tức là mức độ tác dụng của thuốc hoặc phương pháp điều trị đối với bệnh tật.

Cách dùng

一般用于医疗领域,用来描述药物、治疗方法或医疗措施对疾病产生的作用和效果。

Thường được dùng trong lĩnh vực y tế, để mô tả tác dụng và hiệu quả của thuốc, phương pháp điều trị hoặc biện pháp y tế đối với bệnh tật.

Ví dụ

  • 1 这种新药的疗效很好。 (Hiệu quả điều trị của loại thuốc mới này rất tốt.)
  • 2 医生需要评估病人的疗效。 (Bác sĩ cần đánh giá hiệu quả điều trị của bệnh nhân.)
  • 3 临床试验证明了这种疗法的疗效。 (Thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh hiệu quả điều trị của phương pháp này.)
  • 4 经过一个疗程,他的病情有了明显的疗效。 (Sau một liệu trình, tình trạng bệnh của anh ấy có hiệu quả điều trị rõ rệt.)
  • 5 这种药虽然副作用小,但疗效不显著。 (Loại thuốc này tuy tác dụng phụ nhỏ nhưng hiệu quả điều trị không rõ rệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome