疙瘩
gē da
Nghĩa
- cục u
- nốt sần
- khúc mắc
Định nghĩa
指皮肤上突起的硬块或小球形的东西,也比喻心里的郁结或不容易解决的问题。
Chỉ khối u nhỏ nổi lên trên da hoặc vật nhỏ hình cầu, cũng ví như nỗi bận tâm hoặc vấn đề khó giải quyết trong lòng.
Cách dùng
“疙瘩”常用于口语,具体意思根据语境而定。可指身体上的突起物、物体上的球形结块,也可用于比喻心理上的矛盾或麻烦事。
“疙瘩” thường dùng trong khẩu ngữ, nghĩa cụ thể tùy theo ngữ cảnh. Có thể chỉ vật nhô lên trên cơ thể, khối tròn trên đồ vật, hoặc dùng để ví von mâu thuẫn hay chuyện rắc rối trong lòng.
Ví dụ
- 1 我腿上长了一个小疙瘩,有点疼。 (Trên chân tôi nổi một cục u nhỏ, hơi đau.)
- 2 这根绳子上有个疙瘩,解不开。 (Sợi dây này có một cái thắt nút, không gỡ ra được.)
- 3 他这几天心里有个疙瘩,总是不开心。 (Mấy hôm nay trong lòng anh ấy có mối bận tâm, lúc nào cũng không vui.)
- 4 她主动道歉后,两人之间的疙瘩终于解开了。 (Sau khi cô ấy chủ động xin lỗi, khúc mắc giữa hai người cuối cùng đã được tháo gỡ.)
- 5 这种面疙瘩汤很好吃,是北方人的家常菜。 (Món súp bột mì cục này rất ngon, là món ăn thường ngày của người phương Bắc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.