疫苗
yì miáo
Nghĩa
- vắc xin
Định nghĩa
疫苗是指为了预防、控制传染病而用于人体接种的预防性生物制品。它利用病原微生物或其组成部分,经过减毒、灭活或基因工程等方法制成,能诱导机体产生特异性免疫力。
Vắc-xin là chế phẩm sinh học dùng để tiêm vào cơ thể người nhằm phòng ngừa và kiểm soát các bệnh truyền nhiễm. Nó được sản xuất từ vi sinh vật gây bệnh hoặc thành phần của chúng, qua các phương pháp như làm giảm độc lực, bất hoạt hoặc kỹ thuật di truyền, giúp cơ thể tạo ra miễn dịch đặc hiệu.
Cách dùng
“疫苗”是名词,通常指用于预防疾病的生物制剂。在中文中,常与“接种”、“注射”、“打”等动词搭配,表示给人体使用疫苗。也可以说“疫苗研发”、“疫苗保护”等。注意不要与“药品”(治疗疾病的药)混淆。
“疫苗” là danh từ, thường chỉ chế phẩm sinh học để phòng bệnh. Trong tiếng Trung, thường kết hợp với các động từ như “接种” (tiêm chủng), “注射” (tiêm), “打” (chích) để chỉ việc sử dụng vắc-xin cho con người. Cũng có thể nói “疫苗研发” (nghiên cứu phát triển vắc-xin), “疫苗保护” (bảo vệ bằng vắc-xin). Lưu ý: không nhầm lẫn với “药品” (thuốc chữa bệnh).
Ví dụ
- 1 孩子出生后需要按时接种疫苗。 (Sau khi trẻ sinh ra cần được tiêm chủng vắc-xin đúng lịch.)
- 2 这种疫苗对预防流感非常有效。 (Loại vắc-xin này rất hiệu quả trong việc phòng ngừa cúm.)
- 3 科学家正在加紧研发针对新病毒的疫苗。 (Các nhà khoa học đang khẩn trương nghiên cứu phát triển vắc-xin chống lại loại virus mới.)
- 4 接种疫苗后,可能会出现轻微的副作用。 (Sau khi tiêm vắc-xin, có thể xuất hiện các tác dụng phụ nhẹ.)
- 5 政府呼吁民众积极接种新冠疫苗。 (Chính phủ kêu gọi người dân tích cực tiêm vắc-xin phòng COVID-19.)
- 6 疫苗的保存需要严格的冷链运输。 (Việc bảo quản vắc-xin cần vận chuyển chuỗi lạnh nghiêm ngặt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản