Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 疯狂

疯狂

fēng kuáng

HSK 5

Nghĩa

  • điên cuồng
  • cuồng nhiệt

Định nghĩa

形容极端疯狂、失去理智或极其热情的状态。

Mô tả trạng thái điên cuồng tột độ, mất lý trí hoặc cực kỳ nhiệt tình.

Cách dùng

“疯狂” 常用于形容人的行为、情绪或事物的状态,表示程度极深,超出常态。可以指贬义的失去理智,也可以指褒义的热情投入。

“疯狂” thường dùng để miêu tả hành vi, cảm xúc của con người hoặc trạng thái của sự vật, biểu thị mức độ cực sâu, vượt ra ngoài bình thường. Có thể chỉ sự mất lý trí theo nghĩa tiêu cực, cũng có thể chỉ sự nhiệt tình đầu tư theo nghĩa tích cực.

Ví dụ

  • 1 他疯狂地爱上了那个女孩。 (Anh ấy điên cuồng yêu cô gái đó.)
  • 2 球迷们在街上疯狂地庆祝胜利。 (Các cổ động viên điên cuồng ăn mừng chiến thắng trên đường phố.)
  • 3 他疯狂地工作,完全不顾身体。 (Anh ấy làm việc điên cuồng, hoàn toàn không quan tâm đến sức khỏe.)
  • 4 这个价格太疯狂了,我买不起。 (Giá này quá điên rồ, tôi mua không nổi.)
  • 5 她疯狂地喜欢上了音乐,每天都练习。 (Cô ấy cuồng nhiệt yêu thích âm nhạc, ngày nào cũng luyện tập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome