疲倦
pí juàn
Nghĩa
- mệt mỏi
- uể oải
Định nghĩa
疲乏,困倦。指身体或精神上感到劳累,需要休息。
Mệt mỏi, buồn ngủ. Chỉ trạng thái cơ thể hoặc tinh thần cảm thấy mệt mỏi, cần nghỉ ngơi.
Cách dùng
“疲倦”常用来描述人因工作、学习或活动过度而产生的疲劳感,也可以形容精神上的疲惫。它既可用于口语,也可用于书面语。
“疲倦” thường được dùng để miêu tả cảm giác mệt mỏi do làm việc, học tập hoặc hoạt động quá sức, cũng có thể diễn tả sự mệt mỏi về tinh thần. Từ này dùng được trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 工作了一天,我感到非常疲倦。(Sau một ngày làm việc, tôi cảm thấy rất mệt mỏi.)
- 2 他疲倦地揉了揉眼睛,继续看书。(Anh ấy mệt mỏi xoa mắt, tiếp tục đọc sách.)
- 3 她最近睡眠不足,看起来总是很疲倦。(Gần đây cô ấy thiếu ngủ, trông lúc nào cũng mệt mỏi.)
- 4 虽然身体疲倦,但精神上却很满足。(Dù cơ thể mệt mỏi nhưng tinh thần lại rất thoải mái.)
- 5 长途旅行后,大家都显出了疲倦的神态。(Sau chuyến đi dài, mọi người đều lộ vẻ mệt mỏi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản