Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 疲倦

疲倦

pí juàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • mệt mỏi
  • uể oải

Định nghĩa

疲乏,困倦。指身体或精神上感到劳累,需要休息。

Mệt mỏi, buồn ngủ. Chỉ trạng thái cơ thể hoặc tinh thần cảm thấy mệt mỏi, cần nghỉ ngơi.

Cách dùng

疲倦”常用来描述人因工作、学习或活动过度而产生的疲劳感,也可以形容精神上的疲惫。它既可用于口语,也可用于书面语。

疲倦” thường được dùng để miêu tả cảm giác mệt mỏi do làm việc, học tập hoặc hoạt động quá sức, cũng có thể diễn tả sự mệt mỏi về tinh thần. Từ này dùng được trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 工作了一天,我感到非常疲倦。(Sau một ngày làm việc, tôi cảm thấy rất mệt mỏi.)
  • 2 疲倦地揉了揉眼睛,继续看书。(Anh ấy mệt mỏi xoa mắt, tiếp tục đọc sách.)
  • 3 她最近睡眠不足,看起来总是很疲倦。(Gần đây cô ấy thiếu ngủ, trông lúc nào cũng mệt mỏi.)
  • 4 虽然身体疲倦,但精神上却很满足。(Dù cơ thể mệt mỏi nhưng tinh thần lại rất thoải mái.)
  • 5 长途旅行后,大家都显出了疲倦的神态。(Sau chuyến đi dài, mọi người đều lộ vẻ mệt mỏi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản