Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 疲劳

疲劳

pí láo

HSK 6

Nghĩa

  • mệt mỏi
  • mỏi mệt

Định nghĩa

疲劳是指因体力或脑力消耗过多而感到劳累、困倦的状态,也可指材料或系统因长时间使用或负荷而性能下降的现象。

Mệt mỏi là trạng thái cảm thấy uể oải, buồn ngủ do tiêu hao quá nhiều thể lực hoặc trí lực; cũng có thể chỉ hiện tượng vật liệu hoặc hệ thống bị suy giảm tính năng do sử dụng hoặc chịu tải lâu ngày.

Cách dùng

作名词或形容词使用,常用于描述人的生理或心理疲惫状态,也可用于材料、设备等物体的损耗。常与“感到”、“过度”、“缓解”等词语搭配。

Được dùng như danh từ hoặc tính từ, thường để miêu tả trạng thái mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần của con người, cũng có thể dùng cho sự hao mòn của vật liệu, thiết bị. Thường kết hợp với các từ như “cảm thấy”, “quá độ”, “giảm bớt”.

Ví dụ

  • 1 工作了一整天,我感到非常疲劳。 (Sau một ngày làm việc, tôi cảm thấy rất mệt mỏi.)
  • 2 长时间开车容易导致疲劳驾驶,很危险。 (Lái xe trong thời gian dài dễ gây mệt mỏi khi lái xe, rất nguy hiểm.)
  • 3 这种病的主要症状是疲劳和食欲不振。 (Triệu chứng chính của bệnh này là mệt mỏi và chán ăn.)
  • 4 金属疲劳是导致飞机部件损坏的重要原因。 (Mỏi kim loại là nguyên nhân quan trọng gây hư hỏng các bộ phận máy bay.)
  • 5 考试前要保证充足的睡眠,以免过度疲劳。 (Trước kỳ thi cần đảm bảo ngủ đủ giấc để tránh mệt mỏi quá độ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản