Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 疲惫

疲惫

pí bèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • kiệt sức
  • mệt lử

Định nghĩa

疲惫指非常疲劳,精力消耗殆尽。可能指身体或精神上的疲乏。

Mệt mỏi, kiệt sức, chỉ trạng thái mệt lử, sức lực cạn kiệt về thể chất hoặc tinh thần.

Cách dùng

疲惫通常用作形容词,形容人因为劳累、压力或长时间工作而感到非常疲倦。也可以作动词,表示使疲劳,但常用作形容词。搭配有:感到疲惫、身心疲惫疲惫不堪。

"疲惫" thường được dùng như tính từ, miêu tả cảm giác rất mệt mỏi do lao lực, căng thẳng hoặc làm việc lâu dài. Cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là làm cho mệt mỏi, nhưng thường dùng như tính từ. Các cụm từ thường gặp: cảm thấy mệt mỏi, mệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần, mệt lử.

Ví dụ

  • 1 最近工作太忙,我感到非常疲惫。 (Dạo này công việc quá bận rộn, tôi cảm thấy rất mệt mỏi.)
  • 2 经过一天的跋涉,大家都疲惫不堪了。 (Sau một ngày đi bộ đường dài, mọi người đều mệt lử.)
  • 3 她为了照顾生病的母亲,身心疲惫。 (Cô ấy vì chăm sóc mẹ bị bệnh mà mệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần.)
  • 4 疲惫的笑容掩饰不了他的辛苦。 (Nụ cười mệt mỏi không thể che giấu được sự vất vả của anh ấy.)
  • 5 长时间的加班让他疲惫得无法思考。 (Việc tăng ca kéo dài khiến anh ấy mệt đến mức không thể suy nghĩ được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản