Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 疼

疼

téng

HSK 2

Nghĩa

  • đau
  • yêu thương, cưng chiều

Định nghĩa

疼痛;身体不适。也指疼爱、怜爱。

Đau đớn; cơ thể không khỏe. Cũng chỉ sự yêu thương, thương yêu.

Cách dùng

作动词或形容词。表示身体或精神上的疼痛,也可表示怜爱、疼爱某人。

Làm động từ hoặc tính từ. Biểu thị sự đau đớn về thể xác hoặc tinh thần, cũng có thể biểu thị sự thương yêu, cưng chiều ai đó.

Ví dụ

  • 1 我的头很疼。 (Đầu tôi rất đau.)
  • 2 他摔了一跤,腿疼得厉害。 (Anh ấy ngã một cái, chân đau dữ dội.)
  • 3 妈妈最疼小女儿。 (Mẹ thương cô con gái út nhất.)
  • 4 奶奶心疼孙子,什么都依他。 (Bà đau lòng thương cháu, cái gì cũng chiều nó.)
  • 5 你哪儿疼?我带你去看医生。 (Anh đau ở đâu? Tôi đưa anh đi khám bác sĩ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome