疼痛
téng tòng
Nghĩa
- đau
- đau đớn
Định nghĩa
指身体或心理上的不舒服感觉,通常指持续的痛感。
Chỉ cảm giác khó chịu về thể chất hoặc tinh thần, thường là cơn đau kéo dài.
Cách dùng
‘疼痛’常用作名词或形容词,描述身体某部位的痛感或心理上的痛苦。在医学语境中常指病理性的疼痛。
'疼痛' thường được dùng như danh từ hoặc tính từ, miêu tả cảm giác đau ở một bộ phận cơ thể hoặc sự đau khổ về tinh thần. Trong ngữ cảnh y học thường chỉ cơn đau do bệnh lý.
Ví dụ
- 1 他的伤口疼痛难忍。 (Vết thương của anh ấy đau không chịu nổi.)
- 2 这种药可以减轻疼痛。 (Loại thuốc này có thể làm giảm đau.)
- 3 她感到一阵剧烈的疼痛。 (Cô ấy cảm thấy một cơn đau dữ dội.)
- 4 心理上的疼痛有时比身体上的更难以愈合。 (Nỗi đau về tinh thần đôi khi khó lành hơn nỗi đau thể xác.)
- 5 医生询问他疼痛的部位和程度。 (Bác sĩ hỏi vị trí và mức độ đau của anh ấy.)
- 6 长期的慢性疼痛会影响生活质量。 (Cơn đau mãn tính kéo dài sẽ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.