Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 疾病

疾病

jí bìng

HSK 5

Nghĩa

  • bệnh tật
  • bệnh

Định nghĩa

疾病是指身体在一定条件下由致病因素引起的复杂而有一定表现形式的病理过程,也泛指生理或心理上的不正常状态。

Bệnh là quá trình bệnh lý phức tạp do các yếu tố gây bệnh gây ra trong cơ thể trong những điều kiện nhất định, cũng chỉ trạng thái bất thường về thể chất hoặc tâm lý.

Cách dùng

“疾病”通常指具体的病,如传染病、慢性病、急性病等。它比“病”更正式,多用于医学术语或书面语。

“疾病” thường chỉ các bệnh cụ thể như bệnh truyền nhiễm, bệnh mãn tính, bệnh cấp tính. Nó trang trọng hơn “病”, thường dùng trong thuật ngữ y học hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 这种疾病很难治愈。 (Loại bệnh này rất khó chữa khỏi.)
  • 2 预防疾病要注意个人卫生。 (Phòng bệnh cần chú ý vệ sinh cá nhân.)
  • 3 他得了一种罕见的疾病。 (Anh ấy mắc một căn bệnh hiếm gặp.)
  • 4 疾病给人们带来了很多痛苦。 (Bệnh tật mang lại nhiều đau khổ cho con người.)
  • 5 现代医学可以控制很多种疾病。 (Y học hiện đại có thể kiểm soát được nhiều loại bệnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome