Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

bìng

HSK 1

Nghĩa

  • bệnh
  • ốm

Định nghĩa

生理或心理上不正常的状态。

Trạng thái không bình thường về sinh lý hoặc tâm lý.

Cách dùng

” 可以指具体的疾(如生、疾),也可以作动词表示生。常与“生、得、患”等搭配。

” có thể chỉ bệnh cụ thể (như 生, 疾), cũng có thể dùng như động từ chỉ việc bị bệnh. Thường kết hợp với “生、得、患” v.v.

Ví dụ

  • 1 他生了,今天没来上班。(Anh ấy bị bệnh, hôm nay không đi làm.)
  • 2 这种很难治。(Loại bệnh này rất khó chữa.)
  • 3 她得了心脏。(Cô ấy bị bệnh tim.)
  • 4 从口入,要注意饮食卫生。(Bệnh từ miệng mà vào, cần chú ý vệ sinh ăn uống.)
  • 5 了很久,现在终于好了。(Anh ấy bệnh đã lâu, bây giờ cuối cùng đã khỏi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản