Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 病人

病人

bìng rén

HSK 3

Nghĩa

  • bệnh nhân
  • người bệnh

Định nghĩa

指生病的人;患者。

Chỉ người bị bệnh; bệnh nhân.

Cách dùng

病人是名词,用于指代因疾病而需要治疗或照顾的人。在医疗场景中常用于称呼接受治疗的人。也可泛指生病的人。

病人 là danh từ, dùng để chỉ người cần điều trị hoặc chăm sóc do bệnh tật. Trong bối cảnh y tế thường dùng để gọi người được điều trị. Cũng có thể chỉ chung người bị bệnh.

Ví dụ

  • 1 医院里有很多病人。 (Trong bệnh viện có rất nhiều bệnh nhân.)
  • 2 这位病人需要马上做手术。 (Bệnh nhân này cần phẫu thuật ngay lập tức.)
  • 3 病人应该好好休息。 (Người bệnh nên nghỉ ngơi thật tốt.)
  • 4 医生正在给病人看病。 (Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.)
  • 5 病人的家属在外面等着。 (Gia đình của bệnh nhân đang đợi ở bên ngoài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome