Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 病历

病历

bìng lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • bệnh án
  • hồ sơ bệnh

Định nghĩa

记录病人的病史、诊断、治疗过程和健康状况的医疗文件。

Ghi chép lại tiền sử bệnh, chẩn đoán, quá trình điều trị và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Cách dùng

病历”是名词,通常用于医院、诊所等医疗场景,指医生为病人建立的书面或电子记录,内容包括主诉、体检结果、诊断、治疗方案等。

病历” là danh từ, thường dùng trong bối cảnh y tế như bệnh viện, phòng khám, chỉ bệnh án do bác sĩ lập cho bệnh nhân, gồm lời than phiền chính, kết quả khám, chẩn đoán, phác đồ điều trị, v.v.

Ví dụ

  • 1 请把病历交给护士。 (Vui lòng đưa bệnh án cho y tá.)
  • 2 医生正在查看病人的病历。 (Bác sĩ đang xem bệnh án của bệnh nhân.)
  • 3 每次复诊时,医生都会更新病历。 (Mỗi lần tái khám, bác sĩ đều cập nhật bệnh án.)
  • 4 这份病历记录了患者五年的治疗情况。 (Bệnh án này ghi lại tình trạng điều trị năm năm của bệnh nhân.)
  • 5 电子病历方便了医生之间的信息共享。 (Bệnh án điện tử tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ thông tin giữa các bác sĩ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản