病情
bìng qíng
Nghĩa
- bệnh tình
- tình trạng bệnh
Định nghĩa
指疾病发生、发展、变化的情况。常用来描述病人的健康状态。
Chỉ tình trạng phát sinh, phát triển, biến đổi của bệnh tật. Thường dùng để miêu tả trạng thái sức khỏe của bệnh nhân.
Cách dùng
常用于医疗和日常对话中,谈论病人的健康状况或疾病的进展。可与“好转、恶化、稳定、严重”等形容词搭配使用。
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế và hội thoại hàng ngày, nói về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân hoặc tiến triển của bệnh. Có thể kết hợp với các tính từ như "chuyển biến tốt, xấu đi, ổn định, nghiêm trọng" v.v.
Ví dụ
- 1 他的病情有所好转。 (Tình trạng bệnh của anh ấy đã có tiến triển tốt hơn.)
- 2 医生正在密切观察病人的病情。 (Bác sĩ đang theo dõi sát sao tình trạng bệnh của bệnh nhân.)
- 3 这种药可以控制病情的发展。 (Loại thuốc này có thể kiểm soát sự phát triển của bệnh.)
- 4 病人病情严重,需要立即手术。 (Bệnh nhân tình trạng nặng, cần phẫu thuật ngay.)
- 5 她父亲的病情最近恶化了。 (Tình trạng bệnh của bố cô ấy gần đây đã xấu đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.