病房
bìng fáng
Nghĩa
- phòng bệnh
Định nghĩa
病房是医院中为病人提供治疗、护理和休息的房间。
Phòng trong bệnh viện dành cho bệnh nhân điều trị, chăm sóc và nghỉ ngơi.
Cách dùng
通常用作名词,指医院里病人居住和接受治疗的房间。
Thường dùng như danh từ, chỉ căn phòng nơi bệnh nhân ở và được điều trị trong bệnh viện.
Ví dụ
- 1 他住在三楼的病房里。 (Anh ấy ở trong phòng bệnh tầng ba.)
- 2 病房里要保持安静。 (Trong phòng bệnh cần giữ yên tĩnh.)
- 3 护士每天都会打扫病房。 (Y tá mỗi ngày đều dọn dẹp phòng bệnh.)
- 4 这家医院的病房非常干净。 (Phòng bệnh của bệnh viện này rất sạch sẽ.)
- 5 医生正在查房,检查每个病房的病人。 (Bác sĩ đang đi buồng, kiểm tra bệnh nhân ở mỗi phòng bệnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản