Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 病毒

病毒

bìng dú

HSK 6

Nghĩa

  • vi rút
  • virus

Định nghĩa

一种微小的病原体,能在生物体内繁殖并引起疾病;也指计算机程序中的恶意代码。

Một loại mầm bệnh cực nhỏ, có thể sinh sôi trong cơ thể sinh vật và gây bệnh; cũng chỉ mã độc trong chương trình máy tính.

Cách dùng

“病毒”是名词,可以指医学上的病原体,也可以指计算机中的恶意程序。常用于谈论疾病、感染、防疫,或者网络安全。

“病毒” là danh từ, có thể chỉ mầm bệnh trong y học, cũng có thể chỉ chương trình độc hại trong máy tính. Thường dùng khi nói về bệnh tật, nhiễm trùng, phòng dịch, hoặc an ninh mạng.

Ví dụ

  • 1 这种病毒传播得很快。 (Loại virus này lây lan rất nhanh.)
  • 2 我们正在研究一种新的抗病毒药物。 (Chúng tôi đang nghiên cứu một loại thuốc kháng virus mới.)
  • 3 你的电脑好像中病毒了。 (Máy tính của bạn có vẻ bị nhiễm virus rồi.)
  • 4 勤洗手可以预防病毒感染。 (Rửa tay thường xuyên có thể phòng ngừa nhiễm virus.)
  • 5 这个病毒会破坏系统文件。 (Virus này sẽ phá hủy các tệp hệ thống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome