病毒
bìng dú
Nghĩa
- vi rút
- virus
Định nghĩa
一种微小的病原体,能在生物体内繁殖并引起疾病;也指计算机程序中的恶意代码。
Một loại mầm bệnh cực nhỏ, có thể sinh sôi trong cơ thể sinh vật và gây bệnh; cũng chỉ mã độc trong chương trình máy tính.
Cách dùng
“病毒”是名词,可以指医学上的病原体,也可以指计算机中的恶意程序。常用于谈论疾病、感染、防疫,或者网络安全。
“病毒” là danh từ, có thể chỉ mầm bệnh trong y học, cũng có thể chỉ chương trình độc hại trong máy tính. Thường dùng khi nói về bệnh tật, nhiễm trùng, phòng dịch, hoặc an ninh mạng.
Ví dụ
- 1 这种病毒传播得很快。 (Loại virus này lây lan rất nhanh.)
- 2 我们正在研究一种新的抗病毒药物。 (Chúng tôi đang nghiên cứu một loại thuốc kháng virus mới.)
- 3 你的电脑好像中病毒了。 (Máy tính của bạn có vẻ bị nhiễm virus rồi.)
- 4 勤洗手可以预防病毒感染。 (Rửa tay thường xuyên có thể phòng ngừa nhiễm virus.)
- 5 这个病毒会破坏系统文件。 (Virus này sẽ phá hủy các tệp hệ thống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản