病症
bìng zhèng
Nghĩa
- chứng bệnh
- bệnh tật
Định nghĩa
病症是指疾病过程中的表现或疾病本身,包括症状和体征。
Chứng bệnh là biểu hiện trong quá trình bệnh hoặc bản thân bệnh, bao gồm triệu chứng và dấu hiệu.
Cách dùng
病症常用于医学语境,指疾病的具体表现或某一疾病的总称。可以用在描述病人的症状、病情等。
Chứng bệnh thường dùng trong ngữ cảnh y học, chỉ biểu hiện cụ thể của bệnh hoặc tên gọi chung của một bệnh nào đó. Có thể dùng để mô tả triệu chứng, tình trạng bệnh của bệnh nhân.
Ví dụ
- 1 医生根据病人的病症来诊断疾病。 (Bác sĩ chẩn đoán bệnh dựa trên chứng bệnh của bệnh nhân.)
- 2 这种病症在老年人中很常见。 (Chứng bệnh này rất phổ biến ở người lớn tuổi.)
- 3 他的病症已经好转了。 (Chứng bệnh của anh ấy đã thuyên giảm.)
- 4 不明原因的病症需要进一步检查。 (Chứng bệnh không rõ nguyên nhân cần kiểm tra thêm.)
- 5 治疗这种病症需要长期服药。 (Điều trị chứng bệnh này cần uống thuốc lâu dài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản