Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 症状

症状

zhèng zhuàng

HSK 6

Nghĩa

  • triệu chứng

Định nghĩa

疾病过程中机体表现出的异常现象,是病人主观感觉或医生检查发现的异常变化。

Hiện tượng bất thường của cơ thể trong quá trình bệnh, là sự thay đổi bất thường mà bệnh nhân cảm nhận hoặc bác sĩ kiểm tra phát hiện.

Cách dùng

这个词通常用于医学领域,描述疾病的外在表现。也可以用于比喻,指某种问题或情况的迹象。

Từ này thường dùng trong lĩnh vực y học, để mô tả biểu hiện bên ngoài của bệnh. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ dấu hiệu của một vấn đề hoặc tình huống nào đó.

Ví dụ

  • 1 医生根据病人的症状来判断病情。(Bác sĩ căn cứ vào triệu chứng của bệnh nhân để chẩn đoán bệnh tình.)
  • 2 这种病早期的症状是发烧和咳嗽。(Triệu chứng giai đoạn đầu của bệnh này là sốt và ho.)
  • 3 他出现了头晕、恶心等症状,需要去医院检查。(Anh ấy xuất hiện các triệu chứng như chóng mặt, buồn nôn, cần đến bệnh viện kiểm tra.)
  • 4 这些异常表现可能是某种疾病的症状。(Những biểu hiện bất thường này có thể là triệu chứng của một bệnh nào đó.)
  • 5 经济危机的症状已经显现出来。(Các triệu chứng của khủng hoảng kinh tế đã bắt đầu lộ rõ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản